be-all and end-all

be-all and end-all

The team's shared vision is the be-all and end-all of their project's success.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): - Yếu tố thiết yếu nhất, tất cả cuối cùng: "be-all and end-all" chỉ một điều đó được coi quan trọng nhất, mục tiêu tối thượng, hoặc yếu tố quyết định mọi thứ. Cụm từ này thường mang hàm ý rằng người nói cho rằng điều đó duy nhất đáng quan tâm, bỏ qua các yếu tố khác.

dụ sử dụng
  • (Lợi nhuận tất cả cuối cùng của kinh doanh.)
  • (Đối với ấy, chiến thắng cuộc thi mục tiêu tối thượng của cuộc đời.)
  • (Họ coi tiền yếu tố thiết yếu nhất, quên mất hạnh phúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường được dùng trong văn nói hoặc viết mang tính phê phán, để chỉ trích việc ai đó quá tập trung vào một khía cạnh duy nhất.
    • The be-all and end-all of education is not just passing exams, but learning to think. (Tất cả cuối cùng của giáo dục không chỉ vượt qua kỳ thi, học cách suy nghĩ.)
  • Có thể đứng một mình hoặc với "the" ở đầu.
    • Fame is not the be-all and end-all. (Danh tiếng không phải tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Be-all (danh từ, hiếm dùng riêng): yếu tố thiết yếu.
  • End-all (danh từ, hiếm dùng riêng): mục tiêu cuối cùng.
  • Alpha and omega (danh từ): khởi đầu kết thúc, tất cả mọi thứ (mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Yếu tố cốt lõi: yếu tố quan trọng nhất, trung tâm.
  • Mục tiêu tối thượng: mục đích cao nhất, không hơn thế.
  • Tất cả: điều duy nhất đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "be-all and end-all". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "be" để tạo thành câu hoàn chỉnh.

Thành ngữ liên quan
  • The be-all and end-all: chính thành ngữ này, không biến thể khác.
  • To be the whole ball of wax: (thành ngữ không trang trọng) tất cả mọi thứ, điều duy nhất quan trọng.
    • For him, his car is the whole ball of wax. (Đối với anh ấy, chiếc xe của anh ấy tất cả.)